isobutylphenyl propionic acid

Định nghĩa

Danh từ:
- Axit isobutylphenyl propionic: Một hợp chất hóa học, tên đầy đủ của ibuprofen, một loại thuốc chống viêm không steroid (NSAID). được sử dụng để giảm đau, hạ sốt chống viêm, đặc biệt trong các trường hợp như viêm khớp, đau , đau răng hoặc đau đầu. Tuy nhiên, việc sử dụng kéo dài có thể gây kích ứng dạ dày.

dụ sử dụng
  • (Thành phần hoạt tính trong Advil Motrin axit isobutylphenyl propionic.)
  • (Sử dụng hàng ngày axit isobutylphenyl propionic có thể gây kích ứng dạ dày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Isobutylphenyl propionic acid" thường được dùng trong ngữ cảnh hóa học hoặc dược phẩm, ít khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày. Thay vào đó, người ta dùng tên thương mại hoặc tên chung ibuprofen.
  • Trong y học, được phân loại một NSAID, hoạt động bằng cách ức chế enzyme cyclooxygenase (COX), từ đó giảm tổng hợp prostaglandin – chất gây viêm đau.
Biến thể từ gần giống
  • Ibuprofen (danh từ): Tên thông dụng của axit isobutylphenyl propionic.
    • Ibuprofen is available over the counter. (Ibuprofen sẵn không cần đơn.)
  • Propionic acid (danh từ): Một axit cacboxylic đơn giản, cấu trúc cơ bản của hợp chất này.
    • Propionic acid is used as a preservative. (Axit propionic được dùng làm chất bảo quản.)
Từ đồng nghĩa
  • Ibuprofen: Tên gọi phổ biến hơn, thường dùng trong dược phẩm.
  • NSAID (Nonsteroidal anti-inflammatory drug): Một nhóm thuốc, không phải từ đồng nghĩa trực tiếp nhưng cùng loại.
Các cụm từ liên quan
  • Không phrasal verbs đây danh từ hóa học chuyên ngành.
  • Over-the-counter (OTC): Thuốc không cần đơn.
    • Isobutylphenyl propionic acid is available as an OTC medicine. (Axit isobutylphenyl propionic sẵn dưới dạng thuốc không đơn.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ do tính chất chuyên ngành của từ này.